Những từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ f

     

Thiếu vốn từ vựng sẽ khiến giao tiếp của bạn trở nên khó khăn. Vì vậy học từ vựng tiếng Anh là bước quan trọng nếu bạn muốn học tốt môn học này. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu ngay những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ f thông dụng nhất qua bài viết dưới đây nhé!

*

Fingerprintings: dấu vân tayFeatherstitched: lông vũFeatherbeddings: chăn lông vũFederalizations: liên bangFerociousnesses: hung dữFamiliarization: làm quen, thói quenFantastications: những điều kì diệuFanaticalnesses: sự cuồng tínFaithlessnesses: những người không trung thànhFavorablenesses: những điều thuận lợiFashionableness: hợp thời trangFundamentalism: chủ nghĩa cơ bảnFerromagnesian: sắt từFructification: kết tráiFriendlinesses: thân thiệnFrictionlessly: không ma sátFundamentalist: người theo chủ nghĩa chính thốngFunctionality: chức năngFragmentation: phân mảnh, mảnh vỡFerroelectric: chất sắt điệnFortification: vững chắc, sự củng cốForeknowledge: tiên triFacilitation: tạo điều kiện, dễ dàngFibrillation: rung timFreestanding: hạ cánh tự doFluorescence: tính huỳnh quangFountainhead: nguồn gốcFenestration: sự tổng hợpFrontiersman: biên phòngFlamethrower: súng phun lửa

Fundamental: cơ bảnFurthermore: hơn nữaForthcoming: sắp tới, sắp đếnFrustration: thất vọng, phản khángFashionable: hợp thời trangFascinating: hấp dẫn, quyến rũFascination: mê hoặcFundraising: gây quỹFamiliarity: quen thuộc, tính thân mậtForgiveness: sự tha thứFingerprint: vân tayFoundation: nền tảng, thiết lậpFrequently: thường xuyênFunctional: chức năngFriendship: tình bạnFederation: liên kếtFacilitate: tạo điều kiệnFormidable: ghê gớm, dữ dộiFellowship: tình bằng hữuFinancial: tài chínhFollowing: theo dõiFramework: khuôn khổFurniture: đồ đạcFrequency: tần sốFormation: sự hình thànhForgotten: bị lãng quênFranchise: chuỗiFortunate: may mắnFreelance: nghề tự do

*

Function: chức năngFacility: cơ sởFriendly: thân thiệnFamiliar: quen biếtFirewall: tường lửaForecast: dự báoFloating: nổi, nổi trên mặt nướcFeedback: phản hồiFestival: lễ hộiFraction: phân sốFurther: thêm nữaForward: hiển nhiên, ở đằng trướcForeign: ngoại quốcFinance: tài chínhFeature: đặc tínhFederal: liên bangFinding: phát hiệnFeeling: cảm giácFuture: tương laiFamily: gia đìnhFather: bốFriend: bạnFirst: thứ nhất, đầu tiênFound: tìm raField: cách đồngForce: lưc lượngFront: trước mặtFocus: tiêu điểmFloor: sàn nhàFight: đánh nhauFixed: cố địnhFrom: từFour: số bốnFind: tìmFace: mặtFood: thức ănFree: miễn phíFact: trường hợp, thực tếFish: con cáFee: phíFox: con cáoFun: thú vịFly: bay